CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3020Mã khu vực
0416Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Wuxi Chengbei Branch | 306302004165 | 广发银行股份有限公司南京分行无锡城北支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch | 306302200018 | 广发银行股份有限公司江阴支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Wuxi Yongle Road Branch | 306302004157 | 广发银行股份有限公司南京分行无锡永乐路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Wuxi Liangxi Branch | 306302004108 | 广发银行股份有限公司南京分行无锡梁溪支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Binjiang Branch | 306301004040 | 广发银行股份有限公司南京滨江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Hunan Road Branch | 306301004291 | 广发银行股份有限公司南京湖南路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Chengbei Sub-branch | 306301004058 | 广发银行股份有限公司南京分行城北支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Xuanwu Branch | 306301004074 | 广发银行股份有限公司南京分行玄武支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Shuiximen Branch | 306301004259 | 广发银行股份有限公司南京水西门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Jiangning Sub-branch | 306301004195 | 广发银行股份有限公司南京分行江宁支行 |