CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2276Mã khu vực
0620Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huludao Branch | 306227606200 | 广发银行股份有限公司葫芦岛分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Daqing Ranghulu Branch | 306265000069 | 广发银行股份有限公司大庆让胡路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Daqing Longnan Branch | 306265002120 | 广发银行股份有限公司大庆龙南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Daqing Sartu Branch | 306265002111 | 广发银行股份有限公司大庆萨尔图支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Mudanjiang Chang'an Street Branch | 306272001027 | 广发银行股份有限公司牡丹江长安街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Daqing Chengfeng Branch | 306265002074 | 广发银行股份有限公司大庆乘风支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Mudanjiang Branch Business Department | 306272001019 | 广发银行股份有限公司牡丹江分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 306265002146 | 广发银行股份有限公司大庆支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department | 306265002058 | 广发银行股份有限公司大庆支行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Daqing Dongfeng Branch | 306265002099 | 广发银行股份有限公司大庆东风支行 |