CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2610Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Harbin Branch Changjiang Road Branch | 306261000012 | 广发银行哈尔滨分行长江路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Haxi Branch | 306261000070 | 广发银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Nanji Branch | 306261000045 | 广发银行股份有限公司哈尔滨南极支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 306261000107 | 广发银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Aijian Branch | 306261000115 | 广发银行股份有限公司哈尔滨爱建支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Branch | 306261000004 | 广发银行股份有限公司哈尔滨分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin New District Branch | 306261000053 | 广发银行股份有限公司哈尔滨新区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Dazhi Street Branch | 306261000131 | 广发银行股份有限公司哈尔滨大直街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Shangyoujie Branch | 306261000088 | 广发银行股份有限公司哈尔滨上游街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Harbin Xuanhua Street Branch | 306261000096 | 广发银行股份有限公司哈尔滨宣化街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.