CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2757Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Mudanjiang Suifenhe Branch | 306275700019 | 广发银行股份有限公司牡丹江绥芬河支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Liaoyang Branch | 306231006309 | 广发银行股份有限公司辽阳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 306226002199 | 广发银行股份有限公司丹东分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 306226302240 | 广发银行股份有限公司丹东东港支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 306302004036 | 广发银行股份有限公司无锡分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Wuxi Chengdong Branch | 306302004124 | 广发银行股份有限公司南京分行无锡城东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 306302304230 | 广发银行股份有限公司宜兴支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Wuxi Preschool Branch | 306302004116 | 广发银行股份有限公司南京分行无锡学前支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Wuxi Binhu Branch | 306302004173 | 广发银行股份有限公司南京分行无锡滨湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Wuxi Xihui Branch | 306302004093 | 广发银行股份有限公司南京分行无锡锡惠支行 |