CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3310Mã khu vực
0318Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Wensan Branch | 306331003185 | 广发银行股份有限公司杭州文三支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Guali Small and Micro Enterprise Branch | 306331024044 | 广发银行股份有限公司杭州瓜沥小微企业专营支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 306331003169 | 广发银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoran Branch | 306331003216 | 广发银行股份有限公司杭州萧然支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 306331003423 | 广发银行股份有限公司杭州滨江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Xincheng Branch | 306331003249 | 广发银行股份有限公司杭州新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 306331003224 | 广发银行股份有限公司杭州分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch (not open to the public) | 306331003005 | 广发银行股份有限公司杭州分行(不对外营业) |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Huanglong Branch | 306331003281 | 广发银行股份有限公司杭州黄龙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo North Shore Qinsen Community Branch | 306332003427 | 广发银行股份有限公司宁波北岸琴森社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.