CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3310Mã khu vực
2404Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Guali Small and Micro Enterprise Branch | 306331024044 | 广发银行股份有限公司杭州瓜沥小微企业专营支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Branch | 306331003089 | 广发银行股份有限公司杭州庆春支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Huanglong Branch | 306331003281 | 广发银行股份有限公司杭州黄龙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 306331003423 | 广发银行股份有限公司杭州滨江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Baoshan Branch | 306331003072 | 广发银行股份有限公司杭州宝善支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoran Branch | 306331003216 | 广发银行股份有限公司杭州萧然支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingtai Branch | 306331003030 | 广发银行股份有限公司杭州清泰支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 306331003136 | 广发银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Wensan Branch | 306331003185 | 广发银行股份有限公司杭州文三支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 306332003099 | 广发银行股份有限公司宁波海曙支行 |