CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2900Mã khu vực
0383Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Futures Center Branch | 306290003833 | 广发银行股份有限公司上海期货中心支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch | 306290003542 | 广发银行股份有限公司上海静安支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading New Town Branch | 306290003825 | 广发银行股份有限公司上海嘉定新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Pudong Branch | 306290003559 | 广发银行股份有限公司上海浦东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch | 306290003591 | 广发银行股份有限公司上海黄浦支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 306290003575 | 广发银行股份有限公司上海松江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 306290003583 | 广发银行股份有限公司上海长宁支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 306290003526 | 广发银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch | 306290003606 | 广发银行股份有限公司上海虹桥支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 306290003518 | 广发银行股份有限公司上海分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.