CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2900Mã khu vực
0380Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai International Financial Center Building Branch | 306290003809 | 广发银行股份有限公司上海国金中心大厦支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Caohejing Branch | 306290003794 | 广发银行股份有限公司上海漕河泾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Pudong Avenue Branch | 306290003817 | 广发银行股份有限公司上海浦东大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Daning Branch | 306290003786 | 广发银行股份有限公司上海大宁支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshan Branch | 306290003727 | 广发银行股份有限公司上海金山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Dabaishu Branch | 306290003735 | 广发银行股份有限公司上海大柏树支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch | 306290003743 | 广发银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Wujiaochang Branch | 306290003778 | 广发银行股份有限公司上海五角场支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Changshou Branch | 306290003760 | 广发银行股份有限公司上海长寿支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Taopu Branch | 306290003751 | 广发银行股份有限公司上海桃浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.