CNAPS Code

CNAPS Code cho China Guangfa Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Guangfa Bank

3Mã danh mục
06Mã trình tự
2900Mã khu vực
0360Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch306290003606广发银行股份有限公司上海虹桥支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai International Financial Center Building Branch306290003809广发银行股份有限公司上海国金中心大厦支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Taopu Branch306290003751广发银行股份有限公司上海桃浦支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch306290003702广发银行股份有限公司上海普陀支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Changshou Branch306290003760广发银行股份有限公司上海长寿支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Branch306290003518广发银行股份有限公司上海分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshan Branch306290003727广发银行股份有限公司上海金山支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch306290003680广发银行股份有限公司上海南汇支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Zhabei Branch306290003698广发银行股份有限公司上海闸北支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Caohejing Branch306290003794广发银行股份有限公司上海漕河泾支行
Hiển thị 281–290 trên 847