CNAPS Code

CNAPS Code cho China Guangfa Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Guangfa Bank

3Mã danh mục
06Mã trình tự
2900Mã khu vực
0350Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Bund Branch306290003500广发银行股份有限公司上海外滩支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch306290003622广发银行股份有限公司上海宝山支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Daning Branch306290003786广发银行股份有限公司上海大宁支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch306290003663广发银行股份有限公司上海闵行支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch306290003719广发银行股份有限公司上海青浦支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch306290003743广发银行股份有限公司上海奉贤支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Wujiaochang Branch306290003778广发银行股份有限公司上海五角场支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch306290003526广发银行股份有限公司上海徐汇支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch306290003655广发银行股份有限公司上海嘉定支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Fuzhou Road Branch306290003647广发银行股份有限公司上海福州路支行
Hiển thị 271–280 trên 847