CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2900Mã khu vực
0361Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Yan'an Branch | 306290003614 | 广发银行股份有限公司上海延安支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Bund Branch | 306290003500 | 广发银行股份有限公司上海外滩支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Huaihai Branch | 306290003639 | 广发银行股份有限公司上海淮海支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch | 306290003622 | 广发银行股份有限公司上海宝山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch | 306290003655 | 广发银行股份有限公司上海嘉定支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch | 306290003663 | 广发银行股份有限公司上海闵行支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch | 306290003680 | 广发银行股份有限公司上海南汇支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Fuzhou Road Branch | 306290003647 | 广发银行股份有限公司上海福州路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Zhabei Branch | 306290003698 | 广发银行股份有限公司上海闸北支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch | 306290003719 | 广发银行股份有限公司上海青浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.