CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
2900Mã khu vực
0370Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch | 306290003702 | 广发银行股份有限公司上海普陀支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changzhou Branch | 306304004248 | 广发银行股份有限公司常州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Liyang Branch | 306304300012 | 广发银行股份有限公司溧阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch | 306304000028 | 广发银行股份有限公司常州武进支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Jinshan Branch | 306391000228 | 广发银行股份有限公司福州金山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Gutian Branch | 306391000050 | 广发银行股份有限公司福州古田支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 306391000033 | 广发银行股份有限公司福州福清支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Sanfangqixiang Branch | 306391000025 | 广发银行股份有限公司福州三坊七巷支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Baima Branch | 306391000041 | 广发银行股份有限公司福州白马支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 306391000017 | 广发银行股份有限公司福州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.