CNAPS Code

CNAPS Code cho China Guangfa Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Guangfa Bank

3Mã danh mục
06Mã trình tự
2900Mã khu vực
0381Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shanghai Pudong Avenue Branch306290003817广发银行股份有限公司上海浦东大道支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Changzhou Branch306304004248广发银行股份有限公司常州分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch306304000028广发银行股份有限公司常州武进支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Liyang Branch306304300012广发银行股份有限公司溧阳支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Gutian Branch306391000050广发银行股份有限公司福州古田支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Sanfangqixiang Branch306391000025广发银行股份有限公司福州三坊七巷支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch306391000236广发银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Jinshan Branch306391000228广发银行股份有限公司福州金山支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch306391000033广发银行股份有限公司福州福清支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch306391000017广发银行股份有限公司福州分行
Hiển thị 291–300 trên 847