CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
4510Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 306451000069 | 广发银行股份有限公司济南市中支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Branch Business Department | 306451000028 | 广发银行股份有限公司济南分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Shanda Road Branch | 306451000044 | 广发银行股份有限公司济南山大路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 306455000017 | 广发银行股份有限公司东营分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nanyang Road Branch | 306491000796 | 广发银行股份有限公司郑州南阳路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Branch | 306491001504 | 广发银行股份有限公司郑州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Songshan Road Branch | 306491001529 | 广发银行股份有限公司郑州嵩山路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Shangcheng Branch | 306491001537 | 广发银行股份有限公司郑州商城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jincheng Branch | 306491001570 | 广发银行股份有限公司郑州金成支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinshui Road Branch | 306491001561 | 广发银行股份有限公司郑州金水路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.