CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
4910Mã khu vực
0179Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Airport Branch | 306491001795 | 广发银行股份有限公司郑州航空港支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Free Trade Zone Branch | 306491001800 | 广发银行股份有限公司郑州自贸区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhengdong New District Branch | 306491001699 | 广发银行股份有限公司郑州郑东新区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Songshan Road Branch | 306491001529 | 广发银行股份有限公司郑州嵩山路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Shangcheng Branch | 306491001537 | 广发银行股份有限公司郑州商城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Yinji Branch | 306491001545 | 广发银行股份有限公司郑州银基支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinshui Garden Branch | 306491001754 | 广发银行股份有限公司郑州金水花园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhenghua Road Branch | 306491001588 | 广发银行股份有限公司郑州郑花路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jingsan Road Branch | 306491001640 | 广发银行股份有限公司郑州经三路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Luoyang Branch | 306493000003 | 广发银行股份有限公司洛阳分行 |