CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
4910Mã khu vực
0182Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Xinzheng Branch | 306491001826 | 广发银行股份有限公司郑州新郑支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nongye Road Branch | 306491001738 | 广发银行股份有限公司郑州农业路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Administrative District Branch | 306491001596 | 广发银行股份有限公司郑州行政区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jinshui Road Branch | 306491001561 | 广发银行股份有限公司郑州金水路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jincheng Branch | 306491001570 | 广发银行股份有限公司郑州金成支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Science and Technology Branch | 306491001607 | 广发银行股份有限公司郑州科技支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Zhengbian Road Branch | 306491001623 | 广发银行股份有限公司郑州郑汴路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Shangding Branch | 306491001512 | 广发银行股份有限公司郑州商鼎支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Longzihu Branch | 306491001818 | 广发银行股份有限公司郑州龙子湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hanghai East Road Branch | 306491001787 | 广发银行股份有限公司郑州航海东路支行 |