CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
4960Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Anyang Branch | 306496000017 | 广发银行股份有限公司安阳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Anyang Tiexi Branch | 306496000025 | 广发银行股份有限公司安阳铁西支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Anyang Ziwei Avenue Branch | 306496000033 | 广发银行股份有限公司安阳紫薇大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch | 306498000045 | 广发银行股份有限公司新乡分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinxiang Development Zone Branch | 306498000061 | 广发银行股份有限公司新乡开发区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinxiang Hongli Avenue Branch | 306498000053 | 广发银行股份有限公司新乡宏力大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinxiang Shengli Road Branch | 306498000070 | 广发银行股份有限公司新乡胜利路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiaozuo Branch | 306501000019 | 广发银行股份有限公司焦作分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiaozuo Qinyang Branch | 306501400014 | 广发银行股份有限公司焦作沁阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Sanmenxia Branch | 306505000018 | 广发银行股份有限公司三门峡分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.