CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5210Mã khu vực
0635Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Wuchang Branch | 306521006355 | 广发银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Qingshan Branch | 306521006363 | 广发银行股份有限公司武汉青山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Xudong Branch | 306521006398 | 广发银行股份有限公司武汉徐东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Jianghan Branch | 306521006419 | 广发银行股份有限公司武汉江汉支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Gutian Branch | 306521006486 | 广发银行股份有限公司武汉古田支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Hankou Branch | 306521006443 | 广发银行股份有限公司武汉汉口支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch | 306521006402 | 广发银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Hongshan Branch | 306521006435 | 广发银行股份有限公司武汉洪山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 306521006451 | 广发银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huangshi Branch | 306522006429 | 广发银行股份有限公司黄石支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.