CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5510Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Branch Business Department | 306551000025 | 广发银行股份有限公司长沙分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Kaifu Branch | 306551000076 | 广发银行股份有限公司长沙开福支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Liuyang Branch | 306551000113 | 广发银行股份有限公司浏阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Hi-Tech Branch | 306551000121 | 广发银行股份有限公司长沙高科支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Renmin Road Branch | 306551000148 | 广发银行股份有限公司长沙人民路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Wangcheng Branch | 306551000105 | 广发银行股份有限公司长沙望城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Nanhu Road Branch | 306551000084 | 广发银行股份有限公司长沙南湖路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch | 306551000092 | 广发银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Xiangjiang Road Branch | 306551000130 | 广发银行股份有限公司长沙湘江路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shaoyang Branch | 306555000016 | 广发银行股份有限公司邵阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.