CNAPS Code

CNAPS Code cho China Guangfa Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Guangfa Bank

3Mã danh mục
06Mã trình tự
5520Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch306552000019广发银行股份有限公司株洲支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuzhou Lusong Branch306552000027广发银行股份有限公司株洲芦淞支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shaodong Branch306555000024广发银行股份有限公司邵东支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Linyi Branch306473000012广发银行股份有限公司临沂分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Xiangtan Yuhu Branch306553000029广发银行股份有限公司湘潭雨湖支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Linyi Lanshan Branch306473000029广发银行股份有限公司临沂兰山支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch306553000012广发银行股份有限公司湘潭支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch306461200015广发银行股份有限公司济宁邹城支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Jining Branch306461000013广发银行股份有限公司济宁分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Weifang Branch306458000014广发银行股份有限公司潍坊分行
Hiển thị 391–400 trên 847