CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5280Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 306528000019 | 广发银行股份有限公司襄阳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 306526006508 | 广发银行股份有限公司宜昌分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch | 306456000027 | 广发银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 306456000019 | 广发银行股份有限公司烟台分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 306456734050 | 广发银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Branch | 306551000017 | 广发银行股份有限公司长沙分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Bayi Road Branch | 306551000033 | 广发银行股份有限公司长沙八一路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Hongxing Branch | 306551000041 | 广发银行股份有限公司长沙红星支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Hexi Branch | 306551000050 | 广发银行股份有限公司长沙河西支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch | 306551000068 | 广发银行股份有限公司长沙星沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.