CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5210Mã khu vực
0649Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Yinhehui Branch | 306521006494 | 广发银行股份有限公司武汉银河汇支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Donghu Branch | 306521006314 | 广发银行股份有限公司武汉东湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Wuluo Branch | 306521001327 | 广发银行股份有限公司武汉武珞支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Houhu Branch | 306521006460 | 广发银行股份有限公司武汉后湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley Branch | 306521006478 | 广发银行股份有限公司武汉光谷支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Branch | 306521006306 | 广发银行股份有限公司武汉分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan (Shi) Qiaokou Branch | 306521006347 | 广发银行股份有限公司武汉(石)乔口支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Branch Business Department | 306521006322 | 广发银行股份有限公司武汉分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Zhuankou Branch | 306521006339 | 广发银行股份有限公司武汉沌口支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Wuhan Jiang'an Branch | 306521006371 | 广发银行股份有限公司武汉江岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.