CNAPS Code

CNAPS Code cho China Guangfa Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Guangfa Bank

3Mã danh mục
06Mã trình tự
3910Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Guangfa Bank Co., Ltd. Fuzhou Baima Branch306391000041广发银行股份有限公司福州白马支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch306397000010广发银行股份有限公司泉州分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanchang Xihu Branch306421000035广发银行股份有限公司南昌西湖支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch306421000027广发银行股份有限公司南昌东湖支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanchang Branch306421000019广发银行股份有限公司南昌分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch306335024024广发银行股份有限公司嘉兴分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Lixia Branch306451000036广发银行股份有限公司济南历下支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Branch306451000052广发银行股份有限公司济南高新支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Branch306451000069广发银行股份有限公司济南市中支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Branch Business Department306451000028广发银行股份有限公司济南分行营业部
Hiển thị 301–310 trên 847