CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3910Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 306391000236 | 广发银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 306397000010 | 广发银行股份有限公司泉州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanchang Xihu Branch | 306421000035 | 广发银行股份有限公司南昌西湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch | 306421000027 | 广发银行股份有限公司南昌东湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 306421000019 | 广发银行股份有限公司南昌分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 306335024024 | 广发银行股份有限公司嘉兴分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 306451000052 | 广发银行股份有限公司济南高新支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Lixia Branch | 306451000036 | 广发银行股份有限公司济南历下支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 306451000077 | 广发银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 306451000010 | 广发银行股份有限公司济南分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.