CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Beijing

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Taoranting Branch308100005596招商银行股份有限公司北京陶然亭支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing R&F City Branch308100005922招商银行股份有限公司北京富力又一城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Dacheng Road Branch308100005711招商银行股份有限公司北京大成路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Yaojiayuan Branch308100005720招商银行股份有限公司北京姚家园支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing China Trade City Branch308100005963招商银行股份有限公司北京华贸城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wanquanhe Branch308100005230招商银行股份有限公司北京万泉河支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Capital Sports Center Branch308100005213招商银行股份有限公司北京首体支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Dayuncun Branch308100005221招商银行股份有限公司北京大运村支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch308100005297招商银行股份有限公司北京海淀支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch308100005264招商银行股份有限公司北京金融街支行
Hiển thị 1–10 trên 97

Cách dùng danh bạ

Có 97 hồ sơ của China Merchants Bank tại Beijing.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.