CNAPS Code cho China Merchants Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tsinghua Branch | 308100005256 | 招商银行股份有限公司北京清华园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Jing'anli Branch | 308100005272 | 招商银行股份有限公司北京静安里支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Fangzhuang Branch | 308100005248 | 招商银行股份有限公司北京方庄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Chaowai Street Branch | 308100005328 | 招商银行股份有限公司北京朝外大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 308100005310 | 招商银行股份有限公司北京望京支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wanda Plaza Branch | 308100005344 | 招商银行股份有限公司北京万达广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Huizhong Beili Branch | 308100005352 | 招商银行股份有限公司北京慧忠北里支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Vantone Center Branch | 308100005385 | 招商银行股份有限公司北京万通中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Deshengmen Branch | 308100005289 | 招商银行股份有限公司北京德胜门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Beiyuan Road Branch | 308100005369 | 招商银行股份有限公司北京北苑路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Merchants Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.