CNAPS Code cho China Merchants Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Fuwai Street Branch | 308100005504 | 招商银行股份有限公司北京阜外大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Jianguomen Branch | 308100005490 | 招商银行股份有限公司北京建国门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Center Branch | 308100005537 | 招商银行股份有限公司北京金融街中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Century City Branch | 308100005301 | 招商银行股份有限公司北京世纪城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing R&F City Branch | 308100005512 | 招商银行股份有限公司北京富力城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang Park Branch | 308100005473 | 招商银行股份有限公司北京朝阳公园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing East Fourth Ring Road Branch | 308100005432 | 招商银行股份有限公司北京东四环支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Lishuiqiao Branch | 308100005529 | 招商银行股份有限公司北京立水桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tiantongyuan Branch | 308100005607 | 招商银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Ganjiakou Branch | 308100005051 | 招商银行股份有限公司北京甘家口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Merchants Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.