CNAPS Code cho China Merchants Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 308100005631 | 招商银行股份有限公司北京西直门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Xi'erqi Branch | 308100005570 | 招商银行股份有限公司北京西二旗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Qingnian Road Branch | 308100005545 | 招商银行股份有限公司北京青年路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Taiyanggong Branch | 308100005623 | 招商银行股份有限公司北京太阳宫支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Shilihe Branch | 308100005561 | 招商银行股份有限公司北京十里河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Huangzhuang Branch | 308100005640 | 招商银行股份有限公司北京海淀黄庄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Huilongguan Branch | 308100005682 | 招商银行股份有限公司北京回龙观支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Branch | 308100005019 | 招商银行股份有限公司北京分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 308100005035 | 招商银行股份有限公司北京中关村支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Shuangyushu Branch | 308100005086 | 招商银行股份有限公司北京双榆树支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Merchants Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.