CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Shenzhen Fumin Branch | 308584001635 | 招商银行深圳福民支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Jinfengcheng Branch | 308584001602 | 招商银行深圳金丰城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Sihai Branch | 308584001741 | 招商银行股份有限公司深圳四海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Wanggu Community Branch | 308584001776 | 招商银行股份有限公司深圳网谷社区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch Business Department | 308584001768 | 招商银行股份有限公司深圳前海分行营业部 |
| China Merchants Bank Shenzhen Branch Business Department | 308584001032 | 招商银行深圳分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Skyworth Building Branch | 308584001065 | 招商银行股份有限公司深圳创维大厦支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Hi-Tech Park Branch | 308584001057 | 招商银行深圳市高新园支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Branch | 308584001016 | 招商银行深圳分行 |
| China Merchants Bank Shenzhen New Era Branch | 308584001081 | 招商银行深圳新时代支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.