CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch | 308589000022 | 招商银行股份有限公司江门新会支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangmen Heshan Branch | 308589500036 | 招商银行股份有限公司江门鹤山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch Business Department | 308589000014 | 招商银行股份有限公司江门分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Bantian Community Branch | 308584001792 | 招商银行股份有限公司深圳坂田社区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Kingkey Baina Community Branch | 308584001805 | 招商银行股份有限公司深圳京基百纳社区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanhai Branch | 308584001813 | 招商银行股份有限公司深圳南海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Central District Branch | 308584001821 | 招商银行股份有限公司深圳宝安中心区支行 |
| China Merchants Bank | 308584000013 | 招商银行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Bay Branch | 308584001303 | 招商银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Haiyue Branch | 308584001362 | 招商银行股份有限公司深圳后海海月支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.