CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Bills Business Department (does not accept personal business) | 308584000021 | 招商银行股份有限公司票据业务部(不受理个人业务) |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Binhe Times Branch | 308584001619 | 招商银行股份有限公司深圳滨河时代支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Yuanxing Branch | 308584001784 | 招商银行股份有限公司深圳源兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Minzhi Branch | 308584001889 | 招商银行股份有限公司深圳民治支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen China Resources City Branch | 308584001563 | 招商银行股份有限公司深圳华润城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Guochuang Branch | 308584001872 | 招商银行股份有限公司深圳国创支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Enterprise Mansion Branch | 308584001864 | 招商银行股份有限公司深圳前海企业公馆支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Qiaoxiang Branch | 308584001848 | 招商银行股份有限公司深圳侨香支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Metropark Branch | 308584001830 | 招商银行股份有限公司深圳维景支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Golden Garden Branch | 308584001571 | 招商银行深圳金色家园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.