CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Shenzhen Fuqiang Branch | 308584001643 | 招商银行深圳福强支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Longcheng Branch | 308584001678 | 招商银行股份有限公司深圳龙城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Shuixie Huadu Branch | 308584001694 | 招商银行股份有限公司深圳水榭花都支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Meilong Branch | 308584001686 | 招商银行股份有限公司深圳梅龙支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Branch Lianhua Sub-branch | 308584001725 | 招商银行深圳分行莲花支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Shenfang Building Branch | 308584001627 | 招商银行深圳深纺大厦支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Shajing Branch | 308584001660 | 招商银行深圳沙井支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Kefa Branch | 308584001733 | 招商银行股份有限公司深圳科发支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Zhongdian Branch | 308584001555 | 招商银行深圳市中电支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Meilin Branch | 308584001598 | 招商银行深圳梅林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.