CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch | 308581002407 | 招商银行股份有限公司广州滨江东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Ocean Tower Branch | 308581002431 | 招商银行股份有限公司广州远洋大厦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department | 308581002415 | 招商银行股份有限公司广州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 308581002466 | 招商银行股份有限公司广州花都支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Phoenix Branch | 308581002423 | 招商银行股份有限公司广州凤凰城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Jinsui Branch | 308581002312 | 招商银行股份有限公司广州金穗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Nanfang Newspaper Branch | 308581002440 | 招商银行股份有限公司广州南方报业支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Xingang Branch | 308581002458 | 招商银行股份有限公司广州新港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 308581002265 | 招商银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianfu Road Branch | 308581002345 | 招商银行股份有限公司广州天府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.