CNAPS Code cho China Merchants Bank in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Jinji Lake Branch | 308305008210 | 招商银行股份有限公司苏州金鸡湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Zhongxin Branch | 308305008025 | 招商银行股份有限公司苏州中新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 308305008041 | 招商银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 308305008050 | 招商银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou New District Branch | 308305008068 | 招商银行股份有限公司苏州新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 308305008092 | 招商银行股份有限公司苏州相城支行 |
| China Merchants Bank Suzhou Branch Mudu Branch | 308305008076 | 招商银行苏州分行木渎支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Clearing Center | 308305008105 | 招商银行股份有限公司苏州分行清算中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Business Department | 308305008189 | 招商银行股份有限公司苏州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 308305108171 | 招商银行股份有限公司太仓支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 31 hồ sơ của China Merchants Bank tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.