CNAPS Code cho China Merchants Bank in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunshan Chengdong Branch | 308305208153 | 招商银行股份有限公司昆山城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Zhangjiagang Branch | 308305608115 | 招商银行股份有限公司苏州分行张家港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunshan Hi-Tech Zone Branch | 308305208161 | 招商银行股份有限公司昆山高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunshan Zhangpu Branch | 308305208137 | 招商银行股份有限公司昆山张浦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Ganjiang Road Branch | 308305008017 | 招商银行股份有限公司苏州干将路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Baodai Road Branch | 308305008236 | 招商银行股份有限公司苏州宝带路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 308305008084 | 招商银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Chengzhong Branch | 308305008033 | 招商银行股份有限公司苏州城中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Free Trade Zone Branch | 308305608131 | 招商银行股份有限公司张家港保税区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Bills Business Department | 308305008880 | 招商银行股份有限公司苏州分行票据业务部 |
Cách dùng danh bạ
Có 31 hồ sơ của China Merchants Bank tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.