CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shanghai

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jiuting Branch308290003685招商银行股份有限公司上海九亭支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Anting Branch308290003693招商银行股份有限公司上海安亭支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch308290003628招商银行股份有限公司上海奉贤支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Gubei New District Branch308290003915招商银行股份有限公司上海古北新区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Innovation and Innovation Branch308290003636招商银行股份有限公司上海创智天地支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Tangqiao Branch308290003765招商银行股份有限公司上海塘桥支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Baodi Plaza Branch308290003790招商银行股份有限公司上海宝地广场支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Madang Road Branch308290003468招商银行股份有限公司上海马当路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jiangwan Branch308290003837招商银行股份有限公司上海江湾支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Tangzhen Branch308290003781招商银行股份有限公司上海唐镇支行
Hiển thị 61–70 trên 92

Cách dùng danh bạ

Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shanghai.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.