CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Zizhu Hi-Tech Development Zone Branch | 308290003732 | 招商银行股份有限公司上海紫竹高新开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Huamu Branch | 308290003530 | 招商银行股份有限公司上海花木支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 308290003011 | 招商银行股份有限公司上海分行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Bund Sub-branch | 308290003038 | 招商银行上海分行外滩支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai South Mall Branch | 308290003724 | 招商银行股份有限公司上海南方商城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Chuanbei Branch | 308290003079 | 招商银行股份有限公司上海川北支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Waigaoqiao Branch | 308290003062 | 招商银行上海分行外高桥支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Changyang Branch | 308290003046 | 招商银行上海分行长阳支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Xujiahui Branch | 308290003100 | 招商银行上海分行徐家汇支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Jinqiao Branch | 308290003087 | 招商银行上海分行金桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.