CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shanghai

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Shanghai Branch Damuqiao Branch308290003095招商银行上海分行大木桥支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Nanxi Branch308290003118招商银行上海分行南西支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Zhongshan Branch308290003167招商银行上海分行中山支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Yanxi Branch308290003126招商银行上海分行延西支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Siping Branch308290003175招商银行股份有限公司上海四平支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Caojiadu Branch308290003191招商银行上海分行曹家渡支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai New Passenger Station Branch308290003183招商银行股份有限公司上海新客站支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Branch Caoyang Branch308290003255招商银行股份有限公司上海分行曹杨支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Huaihai Sub-branch308290003239招商银行上海分行淮海支行
China Merchants Bank Shanghai Branch Minsheng Branch308290003263招商银行上海分行民生支行
Hiển thị 11–20 trên 92

Cách dùng danh bạ

Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shanghai.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.