CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Tianyaoqiao Branch | 308290003319 | 招商银行股份有限公司上海天钥桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Huaizhong Branch | 308290003378 | 招商银行股份有限公司上海淮中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Changle Branch | 308290003409 | 招商银行股份有限公司上海长乐支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch | 308290003351 | 招商银行股份有限公司上海嘉定支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Wujiaochang Branch | 308290003386 | 招商银行股份有限公司上海五角场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Taixing Branch | 308290003360 | 招商银行股份有限公司上海泰兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Changde Branch | 308290003335 | 招商银行股份有限公司上海常德支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 308290003394 | 招商银行股份有限公司上海长宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Hualing Branch | 308290003327 | 招商银行股份有限公司上海华灵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Ruihong Branch | 308290003433 | 招商银行股份有限公司上海瑞虹支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.