CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Gao'an Branch | 308290003280 | 招商银行股份有限公司上海高安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Daning Branch | 308290003247 | 招商银行股份有限公司上海大宁支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Business Department | 308290003020 | 招商银行上海分行营业部 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Dongfang Branch | 308290003206 | 招商银行上海分行东方支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Minhang Branch | 308290003271 | 招商银行上海分行闵行支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Zhangyang Sub-branch | 308290003214 | 招商银行上海分行张杨支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Baoshan Branch | 308290003222 | 招商银行上海分行宝山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Tianshan Branch | 308290003298 | 招商银行股份有限公司上海天山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 308290003343 | 招商银行股份有限公司上海松江支行 |
| China Merchants Bank Shanghai Branch Gubei Branch | 308290003302 | 招商银行上海分行古北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.