CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan High-tech Zone Branch | 308161039219 | 招商银行股份有限公司太原高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jingangli Branch | 308161039227 | 招商银行股份有限公司太原金刚里支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Bingzhou Road Branch | 308161039075 | 招商银行太原并州路支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Fuxi Street Branch | 308161039059 | 招商银行太原府西街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Binhe Branch | 308161039147 | 招商银行股份有限公司太原滨河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze West Street Branch | 308161039122 | 招商银行股份有限公司太原迎泽西大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan World Trade Branch | 308161039235 | 招商银行股份有限公司太原世贸支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Street Branch | 308161039171 | 招商银行股份有限公司太原晋阳街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang South Road Branch | 308161039251 | 招商银行股份有限公司太原金阳南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Tiyu Road Branch | 308161039091 | 招商银行股份有限公司太原体育路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 30 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.