CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze Branch | 308161039294 | 招商银行股份有限公司太原迎泽支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinjinci Road Branch | 308161039286 | 招商银行股份有限公司太原新晋祠路支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Branch Bill Business Department | 308161039198 | 招商银行太原分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Shengliqiao East Branch | 308161039202 | 招商银行股份有限公司太原胜利桥东支行 |
| China Merchants Bank Taiyuan Xuefu Street Branch | 308161039042 | 招商银行太原学府街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taiyuan Xiaodian Kangning Street Branch | 308161039155 | 招商银行股份有限公司太原小店康宁街支行 |
| China Merchants Bank Jincheng Fengtai West Street Branch | 308168039184 | 招商银行晋城凤台西街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 308168039109 | 招商银行股份有限公司晋城分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Luliang Branch | 308173039138 | 招商银行股份有限公司吕梁分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shuozhou Branch | 308169000019 | 招商银行股份有限公司朔州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 30 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.