CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiubao Branch | 308331012214 | 招商银行股份有限公司杭州九堡支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 308331012222 | 招商银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou North Software Park Small and Micro Enterprise Branch | 308331012263 | 招商银行股份有限公司杭州北部软件园小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiangnan Branch | 308331012183 | 招商银行股份有限公司杭州江南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Shenlan Branch | 308331012191 | 招商银行股份有限公司杭州深蓝支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Wenhui Branch | 308331012239 | 招商银行股份有限公司杭州文晖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Tiancheng Road Branch | 308331012247 | 招商银行股份有限公司杭州天城路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhuantang Small and Micro Enterprise Branch | 308331012271 | 招商银行股份有限公司杭州转塘小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 308331012020 | 招商银行股份有限公司杭州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 308331012011 | 招商银行股份有限公司杭州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.