CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Qiantang Branch | 308331012142 | 招商银行股份有限公司杭州钱塘支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Bills Business Department | 308331012206 | 招商银行股份有限公司杭州票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Branch | 308331012134 | 招商银行股份有限公司杭州庆春支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhongshan Branch | 308331012175 | 招商银行股份有限公司杭州中山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 308335273054 | 招商银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Xiuzhou Branch | 308335073063 | 招商银行股份有限公司嘉兴秀洲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 308335073014 | 招商银行股份有限公司嘉兴分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 308335573029 | 招商银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Nanhu Branch | 308335073039 | 招商银行股份有限公司嘉兴南湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 308335473049 | 招商银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.