CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Chengnan Small and Micro Enterprise Branch308332014258招商银行股份有限公司宁波城南小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Qinglinwan Small and Micro Enterprise Branch308332014266招商银行股份有限公司宁波青林湾小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Donghu Small and Micro Enterprise Branch308332014282招商银行股份有限公司宁波东湖小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch308332014024招商银行股份有限公司宁波江东支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Tianyi Branch308332014016招商银行股份有限公司宁波天一支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch308332014057招商银行股份有限公司宁波海曙支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch308332014032招商银行股份有限公司宁波北仑支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch308332014049招商银行股份有限公司宁波鄞州支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Business Department308332014081招商银行股份有限公司宁波分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Clearing Center308332014137招商银行股份有限公司宁波分行清算中心
Hiển thị 51–60 trên 113

Cách dùng danh bạ

Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.