CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Qianhu Branch | 308332014170 | 招商银行股份有限公司宁波钱湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Cultural Plaza Branch | 308332014231 | 招商银行股份有限公司宁波文化广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Baizhang Branch | 308332014196 | 招商银行股份有限公司宁波百丈支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 308332014153 | 招商银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Zhongshan Branch | 308332014065 | 招商银行股份有限公司宁波中山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 308332414120 | 招商银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 308332114165 | 招商银行股份有限公司宁波象山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 308332014073 | 招商银行股份有限公司宁波江北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 308332214147 | 招商银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Hangzhou Bay New Area Branch | 308332514213 | 招商银行股份有限公司宁波杭州湾新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.