CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch308332514117招商银行股份有限公司宁波慈溪支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Guanhaiwei Branch308332514184招商银行股份有限公司宁波观海卫支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch308332614209招商银行股份有限公司宁波奉化支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Mingzhou Branch308332014090招商银行股份有限公司宁波明州支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo High-tech Branch308332014274招商银行股份有限公司宁波高新支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch308333013138招商银行股份有限公司温州分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch Business Department308333013015招商银行股份有限公司温州分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Guoding Branch308333013058招商银行股份有限公司温州国鼎支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch308333313106招商银行股份有限公司温州乐清支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Branch308333013031招商银行股份有限公司温州龙湾支行
Hiển thị 71–80 trên 113

Cách dùng danh bạ

Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.