CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 308338040010 | 招商银行股份有限公司金华分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 308338740020 | 招商银行股份有限公司金华义乌支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Jiangbei Branch | 308338040036 | 招商银行股份有限公司金华江北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 308338240049 | 招商银行股份有限公司金华永康支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Mall Small and Micro Enterprise Branch | 308338740054 | 招商银行股份有限公司金华义乌商城小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Economic Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 308345014270 | 招商银行股份有限公司台州经济开发区小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 308345014108 | 招商银行股份有限公司台州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Huangyan Branch | 308345014116 | 招商银行股份有限公司台州黄岩支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Luqiao Branch | 308345014165 | 招商银行股份有限公司台州路桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Branch | 308345214247 | 招商银行股份有限公司台州临海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.