CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Branch308345414150招商银行股份有限公司台州温岭支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Sanmen Branch308345714224招商银行股份有限公司台州三门支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Yuhuan Branch308345814252招商银行股份有限公司台州玉环支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch308337035019招商银行股份有限公司绍兴分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Small and Micro Enterprise Branch308337235106招商银行股份有限公司绍兴上虞小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Chengxi Branch308337035035招商银行股份有限公司绍兴城西支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Chengdong Branch308337035043招商银行股份有限公司绍兴城东支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch308337135098招商银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Branch308337035060招商银行股份有限公司绍兴柯桥支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Shengzhou Branch308337335079招商银行股份有限公司绍兴嵊州支行
Hiển thị 101–110 trên 113

Cách dùng danh bạ

Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.