CNAPS Code cho China Merchants Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 308333013040 | 招商银行股份有限公司温州经济技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Jiangbin Branch | 308333013074 | 招商银行股份有限公司温州江滨支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Branch | 308333413095 | 招商银行股份有限公司温州永嘉支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Tangxia Small and Micro Enterprise Branch | 308333913113 | 招商银行股份有限公司温州瑞安塘下小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 308333913084 | 招商银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 308333013066 | 招商银行股份有限公司温州鹿城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Jiefang Branch | 308333013023 | 招商银行股份有限公司温州解放支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Hongqiao Small and Micro Enterprise Branch | 308333313122 | 招商银行股份有限公司温州乐清虹桥小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 308333013146 | 招商银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Xicheng Small and Micro Enterprise Branch | 308338240065 | 招商银行股份有限公司金华永康西城小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của China Merchants Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.