CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3320Mã khu vực
1401Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Tianyi Branch | 308332014016 | 招商银行股份有限公司宁波天一支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 308332014057 | 招商银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 308332014032 | 招商银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 308332014049 | 招商银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Business Department | 308332014081 | 招商银行股份有限公司宁波分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Clearing Center | 308332014137 | 招商银行股份有限公司宁波分行清算中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Qianhu Branch | 308332014170 | 招商银行股份有限公司宁波钱湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Cultural Plaza Branch | 308332014231 | 招商银行股份有限公司宁波文化广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Baizhang Branch | 308332014196 | 招商银行股份有限公司宁波百丈支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 308332014153 | 招商银行股份有限公司宁波镇海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.