CNAPS Code cho Industrial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 309651000408 | 兴业银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Global Center Branch | 309651001370 | 兴业银行股份有限公司成都环球中心支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangnan Branch | 309651001329 | 兴业银行股份有限公司成都双楠支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Hi-Tech Zone Branch | 309651001021 | 兴业银行股份有限公司成都高新区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Xinhua Avenue Branch | 309651000906 | 兴业银行股份有限公司成都新华大道支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department | 309651000109 | 兴业银行股份有限公司成都分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Jintang Branch | 309651001232 | 兴业银行股份有限公司成都金堂支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 309651001337 | 兴业银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 309651001216 | 兴业银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Branch | 309651001361 | 兴业银行股份有限公司成都温江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 25 hồ sơ của Industrial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.