CNAPS Code cho Industrial Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Shawan Branch | 309651000607 | 兴业银行股份有限公司成都沙湾支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Dujiangyan Branch | 309651001030 | 兴业银行股份有限公司成都都江堰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Renbei Branch | 309651001353 | 兴业银行股份有限公司成都人北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 309651000504 | 兴业银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Tidu Street Branch | 309651001257 | 兴业银行股份有限公司成都提督街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 309651001503 | 兴业银行股份有限公司成都成华支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Pidu Branch | 309651001208 | 兴业银行股份有限公司成都郫都支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Caotang Branch | 309651001056 | 兴业银行股份有限公司成都草堂支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Moziqiao Branch | 309651000205 | 兴业银行股份有限公司成都磨子桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhouci Branch | 309651000703 | 兴业银行股份有限公司成都武侯祠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 25 hồ sơ của Industrial Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.