CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
5510Mã khu vực
0830Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Yuhua Mechanical and Electrical Branch | 309551008304 | 兴业银行股份有限公司长沙雨花机电支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Furong Tongfa Branch | 309551008144 | 兴业银行股份有限公司长沙芙蓉同发支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lingshui Branch | 309641002078 | 兴业银行股份有限公司陵水支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Branch Professional Processing Center | 309641000015 | 兴业银行股份有限公司海口分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Guoxing Branch | 309641002051 | 兴业银行股份有限公司海口国兴支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Branch | 309641001018 | 兴业银行股份有限公司海口分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Binhai Branch | 309641002027 | 兴业银行股份有限公司海口滨海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Haidian Branch | 309641002035 | 兴业银行股份有限公司海口海甸支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Longkun South Branch | 309641002043 | 兴业银行股份有限公司海口龙昆南支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Bay Branch | 309641002060 | 兴业银行股份有限公司海口湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.