CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5510Mã khu vực
0809Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Nancheng Branch309551008097兴业银行股份有限公司长沙南城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Furong Tongfa Branch309551008144兴业银行股份有限公司长沙芙蓉同发支行
Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Binhai Branch309641002027兴业银行股份有限公司海口滨海支行
Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Branch309641001018兴业银行股份有限公司海口分行
Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Longkun South Branch309641002043兴业银行股份有限公司海口龙昆南支行
Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Haidian Branch309641002035兴业银行股份有限公司海口海甸支行
Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Branch Professional Processing Center309641000015兴业银行股份有限公司海口分行专业处理中心
Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Bay Branch309641002060兴业银行股份有限公司海口湾支行
Industrial Bank Co., Ltd. Haikou Guoxing Branch309641002051兴业银行股份有限公司海口国兴支行
Industrial Bank Co., Ltd. Lingshui Branch309641002078兴业银行股份有限公司陵水支行
Hiển thị 1001–1010 trên 1232