CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
6170Mã khu vực
0502Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Guilin High-tech Branch | 309617005020 | 兴业银行股份有限公司桂林高新支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Guilin Branch | 309617005011 | 兴业银行股份有限公司桂林分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuzhou Hetang Branch | 309552008350 | 兴业银行股份有限公司株洲荷塘支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuzhou Lusong Branch | 309552008042 | 兴业银行股份有限公司株洲芦淞支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch | 309552008083 | 兴业银行股份有限公司株洲分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zhuzhou Shifeng Branch | 309552008278 | 兴业银行股份有限公司株洲石峰支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Liuyang Branch | 309551008312 | 兴业银行股份有限公司长沙浏阳支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Yingpan Road Branch | 309551008056 | 兴业银行股份有限公司长沙营盘路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Jiefang Road Branch | 309551008136 | 兴业银行股份有限公司长沙解放路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch | 309551008370 | 兴业银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.