CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5510Mã khu vực
0820Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Hexi Branch309551008208兴业银行股份有限公司长沙河西支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guilin High-tech Branch309617005020兴业银行股份有限公司桂林高新支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Dongfeng Road Branch309551008177兴业银行股份有限公司长沙东风路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Branch309551008101兴业银行股份有限公司长沙分行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Jiangbin Branch309551008128兴业银行股份有限公司长沙江滨支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Huachen Branch309551008265兴业银行股份有限公司长沙华晨支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Branch (not open to the public)309551001014兴业银行股份有限公司长沙分行(不对外)
Industrial Bank Co., Ltd. Guilin Branch309617005011兴业银行股份有限公司桂林分行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha Jiefang Road Branch309551008136兴业银行股份有限公司长沙解放路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changsha High-tech Zone Branch309551008396兴业银行股份有限公司长沙高新区支行
Hiển thị 991–1000 trên 1232